farm credit system

farm credit system

The farmer applies for a loan from the farm credit system.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống tín dụng nông trại: "farm credit system" một hệ thống hợp tác xã trên toàn quốc bao gồm các ngân hàng hiệp hội cung cấp tín dụng cho nông dân các doanh nghiệp liên quan đến nông nghiệp. Hệ thống này ban đầu được chính phủ liên bang cấp vốn nhưng hiện nay thuộc sở hữu của các thành viên người vay.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống tín dụng nông trại cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho nông dân nhỏ.)
  • (Nhiều doanh nghiệp nông nghiệp dựa vào hệ thống tín dụng nông trại để đáp ứng nhu cầu tài chính của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to borrow from the farm credit system": vay từ hệ thống tín dụng nông trại.
    • Farmers can borrow from the farm credit system at competitive rates. (Nông dân có thể vay từ hệ thống tín dụng nông trại với lãi suất cạnh tranh.)
  • "to be a member of the farm credit system": thành viên của hệ thống tín dụng nông trại.
    • To access these loans, you must be a member of the farm credit system. (Để tiếp cận các khoản vay này, bạn phải thành viên của hệ thống tín dụng nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm credit (n): tín dụng nông trại (khái niệm chung, không chỉ hệ thống).
    • Farm credit is essential for modern agriculture. (Tín dụng nông trại thiết yếu cho nông nghiệp hiện đại.)
  • Credit system (n): hệ thống tín dụng (nói chung).
    • The credit system in this country is well-developed. (Hệ thống tín dụngquốc gia này rất phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural credit system: hệ thống tín dụng nông nghiệp.
  • Cooperative farm lending network: mạng lưới cho vay nông trại hợp tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng:
    • Tap into: khai thác (nguồn vốn).
      • They tapped into the farm credit system for expansion. (Họ đã khai thác hệ thống tín dụng nông trại để mở rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Sow the seeds of: gieo mầm cho (một điều đó).
      • The farm credit system sowed the seeds of rural development. (Hệ thống tín dụng nông trại đã gieo mầm cho sự phát triển nông thôn.)